Trần Huy Mẫn
Bước sang năm thứ năm của cuộc chiến Nga – Ukraine, một trong những nghịch lý lớn nhất của châu Âu đang hiện ra ngày càng rõ rệt: Moscow liên tục nói về “hòa bình”, nhưng vẫn hành xử như một cường quốc đang đặt cược vào một cuộc chiến tiêu hao kéo dài. Trong khi Điện Kremlin phát đi những tín hiệu ngoại giao mới, tên lửa Nga vẫn tiếp tục rơi xuống các thành phố Ukraine, còn chiến trường vẫn bị định hình bằng pháo binh, máy bay không người lái và các đợt huy động quân sự không hồi kết.
Vì thế, khi Tổng thống Nga Vladimir Putin bất ngờ đề xuất cựu Thủ tướng Đức Gerhard Schroeder làm trung gian hòa giải cho các cuộc đàm phán Nga – Ukraine, phản ứng lạnh lùng từ Brussels và Kiev không đơn thuần là sự hoài nghi ngoại giao. Đó là một thông điệp chính trị cứng rắn: châu Âu không còn chấp nhận để Moscow tự lựa chọn “người hòa giải”, tự định nghĩa khái niệm “đàm phán”, và càng không muốn biến hòa bình thành một công cụ phục vụ chiến lược của Điện Kremlin.
Sau hơn bốn năm chiến tranh, hàng triệu sinh mạng đã bị cuốn vào vòng xoáy bạo lực, hàng triệu người Ukraine phải rời bỏ quê hương, còn an ninh châu Âu bị đẩy vào cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Trong bối cảnh đó, mọi đề nghị hòa bình xuất phát từ Kremlin giờ đây đều bị nhìn bằng một câu hỏi căn bản: liệu Moscow thực sự muốn chấm dứt chiến tranh, hay chỉ đang tìm kiếm thêm thời gian để tái cấu trúc cho một cuộc đối đầu dài hạn với phương Tây?
Đề xuất của Putin thoạt nhìn có thể được xem như một tín hiệu xuống thang hiếm hoi từ Điện Kremlin. Sau nhiều tháng chiến sự sa lầy, thương vong quân sự tiếp tục gia tăng, ngân sách quốc phòng Nga bị kéo căng bởi một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, còn nền kinh tế phải chống chọi với các vòng trừng phạt ngày càng siết chặt từ phương Tây, Moscow đang cố phát đi thông điệp rằng họ sẵn sàng nói về một “trật tự an ninh mới” cho châu Âu.
Nhưng đối với Kiev và phần lớn châu Âu, vấn đề không còn nằm ở những tuyên bố ngoại giao được viết ra tại Kremlin, mà nằm ở khoảng cách giữa lời nói và thực địa chiến tranh. Thế giới đã nghe quá nhiều về “thiện chí hòa bình” của Moscow trong khi tên lửa Nga vẫn tiếp tục dội xuống các thành phố Ukraine, cơ sở hạ tầng dân sự tiếp tục bị phá hủy và các đợt tấn công bằng máy bay không người lái vẫn diễn ra gần như mỗi đêm.
Chính nghịch lý đó khiến mọi sáng kiến hòa giải do Moscow đưa ra đều bị phủ bóng bởi sự ngờ vực. Với nhiều nhà lãnh đạo châu Âu, đề nghị đàm phán của Điện Kremlin không hẳn phản ánh một sự thay đổi chiến lược thực chất, mà có thể chỉ là nỗ lực giành lợi thế chính trị, kéo dài thời gian và làm suy giảm sự đoàn kết của phương Tây trong cuộc chiến mà chính Nga là bên phát động.
Ở Brussels, hầu như không ai thực sự tin rằng đây là một sáng kiến hòa bình trung thực. Phản ứng cứng rắn của Đại diện cấp cao phụ trách chính sách đối ngoại EU Kaja Kallas đã phản ánh khá rõ tâm trạng chung của châu Âu: nếu để Moscow tự lựa chọn người đàm phán thay cho EU, thì đó không còn là ngoại giao cân bằng, mà là một dạng áp đặt và thao túng chiến lược được khoác lớp vỏ hòa giải.
Trong mắt nhiều chính phủ châu Âu, Gerhard Schroeder chưa bao giờ là một nhân vật trung lập đúng nghĩa trong hồ sơ Nga. Ông không chỉ duy trì quan hệ cá nhân thân thiết với Vladimir Putin suốt nhiều năm sau khi rời nhiệm sở, mà còn từng tham gia sâu vào các dự án năng lượng chiến lược của Nga như Nord Stream và Rosneft, những biểu tượng từng được Moscow sử dụng để mở rộng ảnh hưởng chính trị đối với châu Âu thông qua sự phụ thuộc năng lượng.
Vì thế, việc Điện Kremlin đề cử Schroeder không đơn thuần là lựa chọn một nhà trung gian quen thuộc. Nó gợi lại cả một giai đoạn mà một bộ phận tinh hoa chính trị Tây Âu từng tin rằng thương mại, khí đốt giá rẻ và quan hệ kinh tế sâu rộng với Nga có thể thay thế cho cảnh giác địa chính trị. Cuộc chiến Ukraine đã phá vỡ gần như toàn bộ ảo tưởng đó. Từ Berlin đến Warsaw, ngày càng nhiều nhà lãnh đạo châu Âu tin rằng Moscow không xem năng lượng hay ngoại giao là công cụ hợp tác đơn thuần, mà là đòn bẩy quyền lực phục vụ tham vọng chiến lược của Kremlin.
Trong nhiều năm, Gerhard Schroeder không chỉ duy trì mối quan hệ cá nhân đặc biệt thân thiết với Vladimir Putin, mà còn trực tiếp tham gia vào những dự án năng lượng mang ý nghĩa chiến lược sống còn đối với Moscow, từ đường ống khí đốt Nord Stream cho đến tập đoàn dầu khí Rosneft. Sau khi rời cương vị thủ tướng Đức, Schroeder gần như trở thành gương mặt tiêu biểu cho mối liên kết giữa một bộ phận tinh hoa chính trị châu Âu với lợi ích năng lượng của Nga, mối liên kết mà Điện Kremlin đã tận dụng suốt nhiều năm để mở rộng ảnh hưởng địa chính trị trên lục địa này.
Chính vì vậy, khi chiến tranh Ukraine bùng nổ năm 2022, Schroeder lập tức trở thành tâm điểm chỉ trích dữ dội tại Đức và châu Âu. Việc ông chậm chạp trong việc cắt đứt quan hệ với các tập đoàn năng lượng Nga bị xem không chỉ là vấn đề đạo đức chính trị, mà còn là biểu hiện của một tư duy từng đánh giá sai bản chất chiến lược của Kremlin.
Đối với nhiều người dân Đông Âu, đặc biệt tại các quốc gia Baltic và Ba Lan, Schroeder không đơn thuần là một cựu thủ tướng Đức. Ông là biểu tượng của một thời kỳ mà Tây Âu đã quá tin rằng thương mại có thể làm mềm hóa tham vọng quyền lực của Moscow.
Nhưng cuộc chiến do Putin phát động đã khiến ảo tưởng đó sụp đổ. Những gì diễn ra tại Bucha, Mariupol hay Kharkiv đã làm thay đổi tận gốc cách nhìn của châu Âu về nước Nga hậu Xô viết. Với nhiều quốc gia từng sống dưới cái bóng của Moscow trong thế kỷ XX, vấn đề chưa bao giờ chỉ là khí đốt hay thương mại. Đó là ký ức lịch sử về một nước Nga luôn xem vùng đệm an ninh là không gian ảnh hưởng phải được duy trì bằng sức mạnh quân sự nếu cần thiết.
Và trong bối cảnh ấy, Schroeder bị nhìn như biểu tượng muộn màng của sự ngây thơ chiến lược mà châu Âu giờ đây đang cố gắng thoát khỏi.
Ukraine vì thế bác bỏ gần như ngay lập tức ý tưởng về vai trò trung gian của Gerhard Schroeder, không phải vì phản ứng cảm tính hay tâm lý đối đầu đơn thuần, mà vì một bài học sinh tồn được trả bằng máu và sự tàn phá suốt hơn bốn năm chiến tranh. Đối với Kiev, bất kỳ tiến trình đàm phán nào được thiết kế theo quỹ đạo có lợi cho Moscow đều tiềm ẩn nguy cơ biến chiến tranh xâm lược thành một thực trạng “được quản lý”, nơi các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng dần bị hợp pháp hóa dưới danh nghĩa thỏa hiệp chính trị.
Sau Bucha, Mariupol, Avdiivka và hàng loạt cuộc tấn công liên tiếp nhằm vào cơ sở hạ tầng dân sự, bệnh viện, nhà máy điện và khu dân cư, rất khó để Ukraine tin rằng Điện Kremlin đang tìm kiếm hòa bình theo nghĩa chấm dứt chiến tranh và rút lui khỏi lãnh thổ nước khác. Trong mắt nhiều người Ukraine, vấn đề không còn nằm ở những tuyên bố ngoại giao từ Moscow, mà ở thực tế rằng chiến tranh vẫn tiếp tục được duy trì bằng tên lửa, máy bay không người lái và các đợt huy động quân sự quy mô lớn.
Kiev hiểu rằng một lệnh ngừng bắn thiếu các bảo đảm an ninh rõ ràng có thể chỉ tạo ra khoảng lặng chiến thuật cho Nga, thay vì một nền hòa bình thực sự. Điều Moscow cần lúc này, theo cách nhìn của Ukraine và nhiều nước Đông Âu, có thể không phải là hòa bình, mà là “câu giờ” thời gian để tái vũ trang, củng cố nền kinh tế chiến tranh, phục hồi năng lực quân sự và chờ đợi sự mệt mỏi chính trị của phương Tây trước một cuộc xung đột kéo dài.
Đó cũng là lý do Ukraine ngày càng nhấn mạnh rằng bất kỳ giải pháp hòa bình nào nếu tồn tại cũng phải dựa trên nguyên tắc chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, thay vì những thỏa hiệp được xây dựng dưới áp lực chiến tranh. Với Kiev, một nền hòa bình cho phép bên phát động chiến tranh giữ lại thành quả lãnh thổ sẽ không khép lại xung đột, mà chỉ đặt nền móng cho vòng bất ổn tiếp theo của châu Âu.
Điều đáng chú ý hơn cả không nằm ở đề xuất của Moscow, mà ở cách châu Âu phản ứng với nó. Trong những năm đầu của cuộc chiến Nga – Ukraine, Liên minh châu Âu thường bị chỉ trích là phản ứng chậm chạp, thiếu đồng thuận chiến lược và phụ thuộc quá lớn vào vai trò dẫn dắt của Washington trong các vấn đề an ninh. Những khác biệt lợi ích giữa Tây Âu và Đông Âu, giữa các nền kinh tế phụ thuộc năng lượng Nga và các quốc gia có ký ức lịch sử sâu sắc về Moscow, từng khiến EU nhiều lúc trông giống một liên minh kinh tế hơn là một thực thể địa chính trị thống nhất.
Nhưng sau hơn bốn năm chiến tranh, cuộc khủng hoảng Ukraine đang dần tạo ra một sự chuyển dịch sâu sắc trong tư duy chiến lược của châu Âu. Phát biểu của Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb phản ánh khá rõ điều đó: châu Âu đang bắt đầu chuẩn bị cho khả năng phải tự định hình cấu trúc an ninh của chính mình, kể cả trong kịch bản chính sách của Mỹ đối với Ukraine và Nga thay đổi theo chu kỳ bầu cử hoặc theo các ưu tiên nội bộ của Washington.
Đó là một thay đổi mang tính bước ngoặt. Trong nhiều thập niên hậu Chiến tranh Lạnh, phần lớn châu Âu quen sống dưới chiếc ô an ninh do Mỹ bảo trợ thông qua NATO. Nhưng cuộc chiến do Putin phát động đã buộc các thủ đô châu Âu phải đối diện với một thực tế khó chịu: an ninh của lục địa này không thể mãi được xây dựng trên giả định rằng Washington sẽ luôn đóng vai trò người bảo lãnh cuối cùng.
Từ Berlin, Warsaw cho đến Helsinki và các nước Baltic, ngày càng nhiều nhà lãnh đạo châu Âu nhận ra rằng cuộc chiến Ukraine không chỉ là một cuộc xung đột khu vực. Nó là phép thử đối với năng lực chiến lược, ý chí chính trị và mức độ tự chủ an ninh của chính châu Âu trong một thế giới đang trở nên bất ổn hơn, phân cực hơn và khó đoán hơn sau mỗi cuộc bầu cử ở Mỹ.
Đó là một bước ngoặt địa chính trị sâu sắc đối với toàn bộ châu Âu hậu Chiến tranh Lạnh. Cuộc chiến Ukraine không chỉ làm NATO hồi sinh sau nhiều năm bị đặt dấu hỏi về vai trò và mục tiêu tồn tại, mà còn phá vỡ gần như hoàn toàn một trong những niềm tin chiến lược quan trọng nhất của châu Âu suốt ba thập niên qua: niềm tin rằng nước Nga có thể được “hội nhập” vào trật tự châu Âu thông qua thương mại, đầu tư và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế.
Trong nhiều năm, đặc biệt dưới các chính phủ Đức trước đây, quan hệ năng lượng với Moscow từng được xem như một nền tảng của ổn định. Khí đốt Nga được quảng bá như cầu nối của hòa bình, còn các dự án như Nord Stream từng được mô tả là biểu tượng của hợp tác thực dụng vượt lên trên đối đầu địa chính trị. Lập luận khi ấy khá đơn giản: các quốc gia gắn bó lợi ích kinh tế với nhau sẽ ít có xu hướng bước vào chiến tranh.
Nhưng cuộc xâm lược Ukraine đã khiến toàn bộ logic đó sụp đổ. Những đường ống khí đốt từng được kỳ vọng sẽ kết nối châu Âu với Nga giờ đây bị nhìn như biểu tượng của sự lệ thuộc chiến lược và công cụ mở rộng ảnh hưởng chính trị của Điện Kremlin. Thay vì làm mềm hóa tham vọng quyền lực của Moscow, sự phụ thuộc năng lượng của châu Âu trong nhiều năm đã vô tình tạo cho Nga một đòn bẩy địa chính trị khổng lồ đối với chính lục địa này.
Từ Berlin đến Brussels, ngày càng nhiều nhà hoạch định chính sách châu Âu thừa nhận rằng họ đã đánh giá thấp mức độ mà Kremlin sẵn sàng sử dụng thương mại, năng lượng và cả ngoại giao như những công cụ phục vụ tham vọng quyền lực nhà nước. Cuộc chiến do Putin phát động vì thế không chỉ phá hủy các thành phố Ukraine. Nó còn chôn vùi cả một triết lý chiến lược từng thống trị châu Âu sau năm 1991, đó là niềm tin rằng hội nhập kinh tế tự nó sẽ đủ để ngăn chặn chiến tranh trên lục địa này.
Điện Kremlin dường như vẫn đặt cược vào một giả định quen thuộc: rằng theo thời gian, sự mệt mỏi chiến tranh, áp lực kinh tế và những khác biệt lợi ích trong nội bộ phương Tây sẽ dần làm suy yếu sự đoàn kết của châu Âu và Mỹ đối với Ukraine. Moscow hiểu rằng trong các nền dân chủ, sự ủng hộ dành cho những cuộc xung đột kéo dài thường khó duy trì tuyệt đối, đặc biệt khi giá năng lượng, lạm phát và bất ổn chính trị nội bộ ngày càng tác động trực tiếp đến đời sống người dân châu Âu.
Nhưng cho đến lúc này, thực tế lại đang diễn ra theo chiều hướng ngược lại với toan tính của Kremlin. Mỗi đợt không kích mới nhằm vào các thành phố Ukraine, mỗi cuộc tấn công vào hạ tầng dân sự hay mạng lưới năng lượng lại càng khiến các quốc gia châu Âu xích lại gần nhau hơn trong nhận thức an ninh. Điều từng bị xem là cảnh báo “cường điệu” từ Đông Âu giờ đây đã trở thành nhận thức chung của phần lớn lục địa: Nga dưới thời Vladimir Putin không chỉ là một đối tác khó lường, mà là một thách thức chiến lược dài hạn đối với cấu trúc an ninh châu Âu.
Từ Berlin đến Warsaw, từ Helsinki đến Vilnius, một thế hệ lãnh đạo và hoạch định chính sách mới đang dần định hình tư duy an ninh của châu Âu bằng một kết luận cứng rắn hơn nhiều so với thời hậu Chiến tranh Lạnh: hòa bình không thể được duy trì bằng sự nhượng bộ trước chiến tranh xâm lược, và ổn định không thể được xây dựng trên giả định rằng các tham vọng bành trướng quân sự sẽ tự dừng lại nếu được đáp ứng từng phần.
Cuộc chiến Ukraine vì thế đang làm thay đổi sâu sắc ADN địa chính trị của châu Âu. Những quốc gia từng ưu tiên thương mại nay gia tăng chi tiêu quốc phòng. Những xã hội từng tin rằng chiến tranh quy mô lớn đã thuộc về quá khứ giờ đây đang tái vũ trang và tái định nghĩa khái niệm an ninh tập thể. Và nghịch lý lớn nhất đối với Moscow có lẽ nằm ở chỗ: chính cuộc chiến do Kremlin phát động để ngăn châu Âu đoàn kết lại đang khiến châu Âu trở nên thống nhất hơn về mặt chiến lược.
Cuộc chiến do Putin phát động không chỉ làm thay đổi nước Nga, mà còn làm thay đổi toàn bộ cấu trúc tâm lý và địa chính trị của châu Âu. Nó đã phá hủy hàng trăm nghìn sinh mạng, biến nhiều thành phố Ukraine thành đống đổ nát, đẩy hàng triệu người vào cảnh ly tán và tạo ra cuộc khủng hoảng người tị nạn lớn nhất châu Âu kể từ sau Thế chiến II. Nhưng tác động sâu xa hơn nằm ở chỗ khác: cuộc chiến này đã kéo những ký ức tưởng như đã bị chôn vùi của châu Âu quay trở lại. Ký ức về chiến tranh xâm lược, về biên giới bị thay đổi bằng vũ lực và về một trật tự nơi sức mạnh quân sự được đặt cao hơn luật pháp quốc tế.
Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh, phần lớn châu Âu từng tin rằng thời đại của những cuộc chiến tranh quy mô lớn trên lục địa này đã khép lại. Cuộc xâm lược Ukraine đã phá vỡ niềm tin đó một cách tàn nhẫn. Nó buộc châu Âu phải nhìn nhận lại không chỉ nước Nga, mà cả những giới hạn của chính mình, từ năng lực phòng thủ, sự phụ thuộc năng lượng cho đến khả năng phản ứng trước các mối đe dọa địa chính trị dài hạn.
Và chính vì thế, bất kỳ tiến trình hòa bình nào trong tương lai cũng khó có thể bắt đầu bằng việc trao cho Điện Kremlin quyền tự lựa chọn “người hòa giải” hay tự định nghĩa các điều kiện của hòa bình. Đối với Ukraine và ngày càng nhiều quốc gia châu Âu, hòa bình không thể là phần thưởng dành cho bên phát động chiến tranh, càng không thể là một thỏa thuận buộc nạn nhân phải chấp nhận hiện trạng được tạo ra bằng bom đạn.
Bởi nếu châu Âu chấp nhận nguyên tắc rằng lãnh thổ có thể bị chiếm giữ bằng vũ lực rồi được hợp pháp hóa qua đàm phán, thì cuộc chiến ở Ukraine sẽ không còn là điểm kết thúc của bất ổn, mà sẽ trở thành tiền lệ nguy hiểm cho chính tương lai an ninh của lục địa này.
Trong cuộc khủng hoảng lớn nhất của châu Âu kể từ sau Chiến tranh Lạnh này, vấn đề không còn đơn thuần là ai sẽ ngồi vào bàn đàm phán trước, hay ai sẽ đóng vai trò trung gian hòa giải. Câu hỏi cốt lõi hơn nằm ở chỗ: châu Âu có đủ tỉnh táo và đủ bản lĩnh để hiểu rằng một nền hòa bình thật sự không thể được xây dựng trên sự sợ hãi, cưỡng ép và những phần thưởng dành cho bên phát động chiến tranh hay không.
Bởi lịch sử châu Âu đã nhiều lần cho thấy, những nền hòa bình được tạo ra bằng sự nhượng bộ trước bạo lực thường chỉ là khoảng lặng mong manh giữa hai cuộc xung đột. Một thỏa thuận cho phép chiến tranh xâm lược mang lại lợi ích lãnh thổ có thể tạm thời làm giảm tiếng súng, nhưng đồng thời cũng gửi đi một thông điệp nguy hiểm rằng sức mạnh quân sự cuối cùng vẫn có thể đè bẹp luật pháp quốc tế.
Đối với Ukraine, cuộc chiến này là vấn đề sinh tồn dân tộc. Nhưng đối với châu Âu, đây còn là phép thử lịch sử đối với chính những nguyên tắc đã định hình trật tự hậu Thế chiến II: chủ quyền quốc gia, bất khả xâm phạm biên giới và quyền của các dân tộc được tự quyết tương lai của mình mà không bị áp đặt bằng xe tăng hay tên lửa.
Và có lẽ đó cũng là lý do khiến Brussels và Kiev phản ứng lạnh lùng trước đề xuất từ Moscow. Sau quá nhiều đổ máu, quá nhiều thành phố bị san phẳng và quá nhiều lời “thiện chí hòa bình” đi kèm bom đạn, châu Âu hiểu rằng điều nguy hiểm nhất lúc này không chỉ là chiến tranh kéo dài, mà còn là một nền hòa bình giả tạo, thứ hòa bình có thể giúp cuộc chiến tạm ngưng, nhưng lại âm thầm chuẩn bị cho vòng bất ổn tiếp theo của lục địa này.
Trần Huy Mẫn




